Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiệu lực" (1)

hiệu lực
Tiếng Anh Danh từeffectiveness
Từ vựng của tôi
Chính sách này có hiệu lực cao.
This policy is highly effective.

swap_horiz Từ liên quan "hiệu lực" (1)

có hiệu lực
Tiếng Anh Cụm từtake effect, come into force
Từ vựng của tôi
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
This standard will take effect from January 1, 2027.

format_quote Cụm từ "hiệu lực" (3)

Chính sách này có hiệu lực cao.
This policy is highly effective.
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
This standard will take effect from January 1, 2027.
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
The government agreed to extend the validity of Decree 72, which amends import tax rates.